Nội Dung Chính
- 1 So Sánh Đèn Đường LED: Tìm Mẫu Tiết Kiệm Điện Đỉnh Cao 2026
- 1.1 Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
- 1.2 So Sánh Chi Tiết Các Mẫu Đèn Đường LED
- 1.2.1 1. Đèn đường LED lá (TDL DLD-50)
- 1.2.2 2. Đèn đường LED Philips BRP371 (TDLD371-50)
- 1.2.3 3. Đèn đường LED Philips BRP391 (TDLD391-50)
- 1.2.4 4. Đèn đường LED SMD – D10 (TDLD-D1050)
- 1.2.5 5. Đèn đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-50)
- 1.2.6 6. Đèn đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-50)
- 1.2.7 7. Đèn đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-50)
- 1.2.8 8. Đèn đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-50)
- 1.2.9 9. Đèn đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-50)
- 1.2.10 10. Đèn đường LED Module M3 – COB (TDLDD3C-50)
- 1.2.11 11. Đèn đường LED Module M4 – SMD (TDLDD4-50)
- 1.2.12 12. Đèn đường LED Module M4 – COB (TDLDD4C-50)
- 1.2.13 13. Đèn đường LED M5 – SMD (TDLDD5-50)
- 1.2.14 14. Đèn đường LED Module M11 – SMD (TDLDD11-50)
- 1.2.15 15. Đèn đường LED Module M11 – COB (TDLDD11C-50)
- 1.2.16 16. Đèn đường LED Module M12B – SMD (TDLDD12B-50)
- 1.3 Lời khuyên khi lựa chọn đèn đường LED
- 1.4 FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
- 1.4.0.1 1. Đèn đường LED có dễ lắp đặt không?
- 1.4.0.2 2. Đèn đường LED có cần bảo trì thường xuyên không?
- 1.4.0.3 3. Đèn đường LED có gây chói mắt không?
- 1.4.0.4 4. Đèn đường LED có thân thiện với môi trường không?
- 1.4.0.5 5. Nên chọn đèn đường LED có công suất bao nhiêu?
- 1.4.0.6 6. Sự khác biệt giữa chip LED COB và SMD là gì?
- 1.4.0.7 7. Đèn đường LED có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt như thế nào?
So Sánh Đèn Đường LED: Tìm Mẫu Tiết Kiệm Điện Đỉnh Cao 2026
Đèn đường LED đang dần thay thế các loại đèn truyền thống nhờ hiệu quả chiếu sáng vượt trội và khả năng tiết kiệm điện đáng kể. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, việc lựa chọn một mẫu đèn đường LED phù hợp để tối ưu hóa chi phí và hiệu suất chiếu sáng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ cung cấp một so sánh chi tiết về các mẫu đèn đường LED hàng đầu trên thị trường hiện nay, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
Trước khi đi vào so sánh cụ thể, hãy cùng điểm qua những ưu điểm vượt trội của đèn đường LED so với các loại đèn truyền thống:
- Tiết kiệm điện: Đèn LED tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể so với đèn cao áp natri hoặc đèn halogen.
- Tuổi thọ cao: Đèn LED có tuổi thọ trung bình từ 50.000 đến 100.000 giờ, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- Ánh sáng chất lượng: Đèn LED cung cấp ánh sáng trắng tự nhiên, giúp cải thiện khả năng nhận diện màu sắc và tăng cường an toàn giao thông.
- Thân thiện với môi trường: Đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, góp phần bảo vệ môi trường.
So Sánh Chi Tiết Các Mẫu Đèn Đường LED
Dưới đây là so sánh chi tiết về 16 mẫu đèn đường LED phổ biến, được phân tích dựa trên các thông số kỹ thuật quan trọng:
1. Đèn đường LED lá (TDL DLD-50)

Mã sản phẩm: TDLDLD-50
Kích thước: 500 x 200 x 70mm
Trọng lượng: 1500g
Chip LED: COB Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.430.000 VNĐ
2. Đèn đường LED Philips BRP371 (TDLD371-50)

Mã sản phẩm: TDLD371-50
Kích thước: 421 x 318 x 150mm
Trọng lượng: 5100g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.980.000 VNĐ
3. Đèn đường LED Philips BRP391 (TDLD391-50)
Mã sản phẩm: TDLD391-50
Kích thước: 492 x 210 x 86mm
Trọng lượng: 5800g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.670.000 VNĐ
4. Đèn đường LED SMD – D10 (TDLD-D1050)

Mã sản phẩm: TDLD-D1050
Kích thước: 445 x 180 x 120mm
Trọng lượng: 2500g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.890.000 VNĐ
5. Đèn đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-50)

Mã sản phẩm: TDLDD1-50
Kích thước: 530 x 350 x 90mm
Trọng lượng: 4300g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.990.000 VNĐ
6. Đèn đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-50)

Mã sản phẩm: TDLDD1C-50
Kích thước: 530 x 350 x 90mm
Trọng lượng: 4300g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 2.090.000 VNĐ
7. Đèn đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-50)
Mã sản phẩm: TDLDD2-50
Kích thước: 630 x 350 x 135mm
Trọng lượng: 5000g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 2.170.000 VNĐ
8. Đèn đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-50)
Mã sản phẩm: TDLDD2C-50
Kích thước: 630 x 350 x 135mm
Trọng lượng: 5000g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 2.270.000 VNĐ
9. Đèn đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-50)

Mã sản phẩm: TDLDD3-50
Kích thước: 520 x 360 x 90mm
Trọng lượng: 4500g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.820.000 VNĐ
10. Đèn đường LED Module M3 – COB (TDLDD3C-50)
Mã sản phẩm: TDLDD3C-50
Kích thước: 520 x 360 x 90mm
Trọng lượng: 4500g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.820.000 VNĐ
11. Đèn đường LED Module M4 – SMD (TDLDD4-50)

Mã sản phẩm: TDLDD4-50
Kích thước: 410 x 310 x 96mm
Trọng lượng: (không có thông tin chi tiết)
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.570.000 VNĐ
12. Đèn đường LED Module M4 – COB (TDLDD4C-50)
Mã sản phẩm: TDLDD4C-50
Kích thước: 410 x 310 x 96mm
Trọng lượng: (không có thông tin chi tiết)
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.630.000 VNĐ
13. Đèn đường LED M5 – SMD (TDLDD5-50)
Mã sản phẩm: TDLDD5-50
Kích thước: 370 x 330 x 150mm
Trọng lượng: 4300g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 2.050.000 VNĐ
14. Đèn đường LED Module M11 – SMD (TDLDD11-50)

Mã sản phẩm: TDLDD11-50
Kích thước: 480 x 310 x 80mm
Trọng lượng: 2300g – 2800g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.860.000 VNĐ
15. Đèn đường LED Module M11 – COB (TDLDD11C-50)
Mã sản phẩm: TDLDD11C-50
Kích thước: 480 x 310 x 80mm
Trọng lượng: 2300g – 2800g
Chip LED: COB Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.910.000 VNĐ
16. Đèn đường LED Module M12B – SMD (TDLDD12B-50)
Mã sản phẩm: TDLDD12B-50
Kích thước: 415 x 300 x 90mm
Trọng lượng: 2300g – 2800g
Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
Driver: Done/Philips/Meanwell/Inventronics
Giá website: 1.570.000 VNĐ
Lời khuyên khi lựa chọn đèn đường LED
Để lựa chọn được mẫu đèn đường LED phù hợp nhất, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Công suất: Chọn công suất phù hợp với diện tích và mục đích chiếu sáng.
- Chip LED: Ưu tiên các loại chip LED từ các thương hiệu uy tín như Bridgelux, Philips, Cree.
- Driver: Chọn driver chất lượng cao để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của đèn.
- Tiêu chuẩn chống nước: Đảm bảo đèn có tiêu chuẩn chống nước IP65 hoặc cao hơn để hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. Đèn đường LED có dễ lắp đặt không?
Việc lắp đặt đèn đường LED khá đơn giản, tuy nhiên, bạn nên nhờ kỹ thuật viên có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
2. Đèn đường LED có cần bảo trì thường xuyên không?
Đèn đường LED có tuổi thọ cao nên ít cần bảo trì. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo đèn hoạt động tốt.
3. Đèn đường LED có gây chói mắt không?
Đèn đường LED chất lượng cao được thiết kế để phân phối ánh sáng đều và không gây chói mắt.
4. Đèn đường LED có thân thiện với môi trường không?
Đèn đường LED không chứa các chất độc hại và tiết kiệm điện năng, góp phần bảo vệ môi trường.
5. Nên chọn đèn đường LED có công suất bao nhiêu?
Công suất đèn đường LED phụ thuộc vào diện tích và mục đích chiếu sáng. Bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để lựa chọn công suất phù hợp.
6. Sự khác biệt giữa chip LED COB và SMD là gì?
Chip LED COB (Chip on Board) thường có hiệu suất cao hơn và độ sáng tập trung hơn, trong khi chip LED SMD (Surface Mount Device) có giá thành rẻ hơn và dễ dàng sản xuất.
7. Đèn đường LED có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt như thế nào?
Đèn đường LED chất lượng cao thường được thiết kế để chịu được nhiệt độ từ -40°C đến 60°C và có khả năng chống nước, chống bụi theo tiêu chuẩn IP65 hoặc cao hơn.
Tham khảo thêm thông tin về đèn LED tại Wikipedia.
